der
CSD
B1//kst//
công ty dịch vụ di động
CSD (Christopher Street Day)
- Chủ đề
- gesellschaft-zusammenleben
Câu ví dụ
- Der CSD ist eine Demonstration für LGBTQ+-Rechte. — CSD là một cuộc biểu tình vì quyền của cộng đồng LGBTQ+.
- Zum CSD ziehen viele bunte Umzüge durch die Stadt. — Vào ngày CSD, nhiều đoàn diễu hành đầy màu sắc đi qua thành phố.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, Abkürzung.
- Kein Plural.