der
Datentyp
B1//datəntyp//
loại dữ liệu
data type
- Số nhiều
- die Datentypen
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- In Java gibt es verschiedene Datentypen wie int oder String. — Trong Java có nhiều kiểu dữ liệu khác nhau như int hay String.
- Der Datentyp bestimmt, welche Werte eine Variable annehmen kann. — Kiểu dữ liệu xác định giá trị nào một biến có thể nhận.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, Plural: Datentypen.
- Zusammensetzung: Daten + Typ.