der
Depp
B1//dɛp//
ngu, ngốc
idiot, fool
- Số nhiều
- die Deppen
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Du bist ein richtiger Depp! — Anh đúng là một thằng ngốc!
- Lass dich nicht von diesem Depp ärgern. — Đừng để tên ngốc đó chọc tức bạn.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, Plural: Deppen.
- Umgangssprachlich, abwertend.