dermalem
B1//dəʁmaləm//
ngay lập tức, ngay lúc đó
at that time (dative, archaic)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- In dermalem Zustand gab es noch keine Autos. — Vào thời điểm đó, chưa có ô tô.
- Mit dermalem Wissen wäre die Entscheidung anders gewesen. — Với kiến thức thời đó, quyết định đã khác.
Mẹo ghi nhớ
- Veraltet, von „damalig“.
- Dativ Singular maskulin/neutrum.