der
Digitaltacho
B1//dɪɡɪtaltaxɔ//
đo tốc số hóa, đồng hồ số
digital speedometer
- Số nhiều
- die Digitaltachos
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Der Digitaltacho zeigt die Geschwindigkeit digital an. — Đồng hồ tốc độ kỹ thuật số hiển thị tốc độ bằng số.
- Moderne Autos haben oft einen Digitaltacho. — Xe hơi hiện đại thường có đồng hồ tốc độ kỹ thuật số.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin (der Tacho), Plural: Digitaltachos.
- Zusammensetzung: digital + Tacho.