der
Dirigent
B1//dɪʁɪɡənt//
nhà chỉ huy dàn nhạc
conductor (music)
- Số nhiều
- die Dirigenten
- Chủ đề
- musik-konzert
Câu ví dụ
- Der Dirigent hob den Taktstock. — Nhạc trưởng giơ cây đũa chỉ huy.
- Die Dirigentin leitete das Orchester mit Leidenschaft. — Nữ nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc với niềm đam mê.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, weiblich: „Dirigentin“.
- Plural: Dirigenten.