der
Dorfkrug
B1//dɔʁfkʁʊk//
quán rượu làng
village pub
- Số nhiều
- die Dorfkrüge
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Im Dorfkrug treffen sich die Einwohner. — Trong quán rượu làng, dân làng gặp gỡ nhau.
- Der Dorfkrug serviert selbst gebrautes Bier. — Quán rượu làng phục vụ bia tự nấu.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin (der Krug).
- Plural mit Umlaut: Dorfkrüge.