die
Drachenstatue
B1//ˈdʁaxn̩ˌʃtaːtu̯ə//
tượng rồng
dragon statue
- Số nhiều
- die Drachenstatuen
- Chủ đề
- kultur-kunst
Câu ví dụ
- Die Drachenstatue ist aus Bronze. — Tượng rồng được làm bằng đồng.
- Im Park steht eine große Drachenstatue. — Trong công viên có một bức tượng rồng lớn.
Mẹo ghi nhớ
- Feminin, Plural: Drachenstatuen.
- Zusammensetzung: Drache + Statue.