drahten
B1//dʁaːtən//
kết nối bằng dây, nối dây
to wire, telegraph (old)
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Er drahtete die Nachricht nach Berlin. — Anh ấy đã gửi điện tín đến Berlin.
- Heute benutzt man kaum noch das Wort 'drahten'. — Ngày nay người ta hầu như không còn dùng từ 'drahten' nữa.
Mẹo ghi nhớ
- Regelmäßiges Verb, veraltet.
- Synonym: 'telegrafieren'.