dreistöckig
B1//ˈdʁaɪ̯ˌʃtœkɪç//
ba tầng
three-story, three-storey
- Chủ đề
- architektur-bauwesen
Câu ví dụ
- Ein dreistöckiges Haus hat drei Etagen. — Một ngôi nhà ba tầng có ba tầng.
- Das dreistöckige Gebäude wurde renoviert. — Tòa nhà ba tầng đã được cải tạo.
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv: drei + Stock + -ig.
- Synonym: 'dreigeschossig'.