duftigem
B1//dʊftɪɡəm//
thơm
fragrant (dative)
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Ich rieche an dem duftigem Brot. — Tôi ngửi ổ bánh thơm.
- Mit duftigem Lavendel wird der Raum erfüllt. — Căn phòng được lấp đầy bằng hoa oải hương thơm.
Mẹo ghi nhớ
- duftig = duften (tỏa mùi) + -ig → tính từ chỉ mùi thơm dễ chịu.