dunkeln
B1//ˈdʊŋkl̩n//
trong bóng tối, làm cho tối
to darken, grow dark
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Es dunkelt schon, wir sollten nach Hause gehen. — Trời tối dần rồi, chúng ta nên về nhà.
- Der Vorhang dunkelt den Raum. — Tấm rèm làm tối căn phòng.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ thường dùng vô nhân xưng 'es dunkelt' (trời tối dần).