durchlief
B1//dʊʁçliːf//
trải qua
ran through (past)
- Chủ đề
- tagesablauf
Câu ví dụ
- Er durchlief das Training ohne Probleme. — Anh ấy đã trải qua khóa huấn luyện mà không vấn đề gì.
- Der Pfeil durchlief die Luft. — Mũi tên xé gió.
Mẹo ghi nhớ
- Quá khứ của durchlaufen (không tách).