durchschimmern
B1//ˈdʊʁçˌʃɪmɐn//
tròm qua (ánh sáng, ánh sáng)
to shine through, shimmer through
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Das Licht durchschimmert den dünnen Vorhang. — Ánh sáng lọt qua tấm rèm mỏng.
- Unter der Farbe schimmert die alte Schrift durch. — Bên dưới lớp sơn, chữ cũ lộ ra.
Mẹo ghi nhớ
- Tách được: durchschimmern → Es schimmert durch.