durchstarten
B1//ˈdʊʁçˌʃtaʁtn̩//
bắt đầu lại
to start again, to take off (fig.)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Nach der Pause starten wir durch. — Sau giờ nghỉ chúng ta bắt đầu lại.
- Er will im neuen Job durchstarten. — Anh ấy muốn khởi đầu mạnh mẽ ở công việc mới.
Mẹo ghi nhớ
- Tách được: durch|starten, nghĩa bóng 'khởi sắc'.