dursten
B1//ˈdʊrstən//
khát nước
to be thirsty (rare)
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Nach der Wanderung durstete er. — Sau chuyến đi bộ, anh ấy khát.
- Die Pflanzen dursten nach Regen. — Cây cối khát mưa.
Mẹo ghi nhớ
- Ít dùng, thay bằng 'Durst haben'.