ehemals
B1//ˈʔeːəmaːls//
Trước đây, xưa kia
formerly
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Ehemals war hier ein Wald. — Trước đây ở đây có một khu rừng.
- Sie war ehemals meine beste Freundin. — Cô ấy từng là bạn thân nhất của tôi.
Mẹo ghi nhớ
- ehemalig (tính từ) + -s → trạng từ.