das
Eigenheim
B1//aɪ̯ɡənhaɪ̯m//
nhà riêng
own home
- Số nhiều
- Eigenheime
- Chủ đề
- wohnen
Câu ví dụ
- Ein Eigenheim ist ein Traum vieler. — Nhà riêng là ước mơ của nhiều người.
- Sie bauten ein Eigenheim im Grünen. — Họ xây nhà riêng ở vùng ngoại ô xanh.
Mẹo ghi nhớ
- eigen + Heim → neutrum.