eignen
B1//ˈaɪ̯ɡnən//
phù hợp
to be suitable (reflexive)
- Chủ đề
- verben-praepositionen
Câu ví dụ
- Diese Methode eignet sich gut für Anfänger. — Phương pháp này rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
- Das Material eignet sich nicht für den Außenbereich. — Vật liệu không thích hợp cho khu vực ngoài trời.
Mẹo ghi nhớ
- sich eignen + für + Akkusativ.