einfacherem
B1//aɪ̯nfaxəʁəm//
dễ dàng hơn, đơn giản hơn
simpler (dative)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Mit einfacherem Vorgehen spart man Zeit. — Với cách tiếp cận đơn giản hơn, người ta tiết kiệm thời gian.
- Aus einfacherem Material besteht das Modell. — Mô hình làm từ vật liệu đơn giản hơn.
Mẹo ghi nhớ
- einfach → einfacher → einfacherem.