das
Einmarkstück
B1//aɪ̯nˈmaʁkˌʃtʏk//
đồng xu một euro
one-mark coin
- Số nhiều
- Einmarkstücke
- Chủ đề
- geld-bezahlen
Câu ví dụ
- Das Einmarkstück ist seit der Euro-Einführung ungültig. — Đồng xu một Mark không còn giá trị từ khi đồng Euro được giới thiệu.
- Er fand ein altes Einmarkstück auf dem Dachboden. — Anh ấy tìm thấy một đồng một Mark cũ trên gác xép.
Mẹo ghi nhớ
- Eine Mark + Stück → neutrum, historisch.