die
Einwilligung
B1//aɪ̯nvɪlɪɡʊŋ//
sự đồng ý
consent, permission
- Số nhiều
- Einwilligungen
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Ohne deine Einwilligung darf ich nichts veröffentlichen. — Nếu không có sự đồng ý của bạn, tôi không được phép công bố bất cứ điều gì.
- Die Einwilligung der Eltern ist erforderlich. — Cần có sự đồng ý của cha mẹ.
Mẹo ghi nhớ
- einwilligen + -ung.