einwöchiges
B1//aɪ̯nvøçɪɡəs//
một tuần
one-week (inflected)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Ein einwöchiges Seminar ist geplant. — Một hội thảo kéo dài một tuần được lên kế hoạch.
- Das einwöchige Festival zog viele an. — Lễ hội kéo dài một tuần đã thu hút nhiều người.
Mẹo ghi nhớ
- ein + Woche + -ig.