elfeckig
B1//ˈɛlfˌʔɛkɪç//
mười một góc, mười một cạnh
eleven-cornered
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Ein elfeckiges Polygon hat elf Ecken. — Một đa giác mười một cạnh có mười một góc.
- Die Form ist elfeckig und ungewöhnlich. — Hình dạng có mười một góc và khác thường.
Mẹo ghi nhớ
- elf + Ecke + -ig.