emphatisch
B1//ɛmˈfaːtɪʃ//
thông cảm, nhiệt tình
emphatic
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Eine emphatische Rede rührt die Zuhörer. — Một bài phát biểu đầy cảm xúc làm lay động người nghe.
- Er antwortete mit emphatischem Nachdruck. — Anh ấy trả lời một cách nhấn mạnh.
Mẹo ghi nhớ
- Emphase (sự nhấn mạnh) + -isch.