der
Enddarm
B1//ˈɛntˌdaʁm//
hậu môn, trực tràng
rectum
- Số nhiều
- Enddärme
- Chủ đề
- koerperteile
Câu ví dụ
- Der Enddarm ist der letzte Abschnitt des Verdauungstrakts. — Trực tràng là đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa.
- Eine Untersuchung des Enddarms kann beim Arzt durchgeführt werden. — Việc kiểm tra trực tràng có thể được thực hiện tại bác sĩ.
Mẹo ghi nhớ
- Ende + Darm → der Darm.