endozentrisches
B1//əndɔt͡səntʁɪʃəs//
trung tâm nội bộ, tập trung vào nội bộ
endocentric (inflected)
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Ein endozentrisches Kompositum hat einen Kern. — Một từ ghép nội tâm có thành phần trung tâm.
- Das endozentrische Modell erklärte die Struktur. — Mô hình nội tâm giải thích cấu trúc.
Mẹo ghi nhớ
- endo- + zentrisch.