entpacken
B1//əntpakən//
mở ra, tháo gỡ
to unpack
- Chủ đề
- umzug-wohnungssuche
Câu ví dụ
- Sie entpackte die Kisten nach dem Umzug. — Cô ấy mở các thùng sau khi chuyển nhà.
- Entpacken Sie bitte das Paket. — Làm ơn hãy mở gói hàng.
Mẹo ghi nhớ
- ent- + packen.