enttäuschend
B1//ɛntˈtɔɪ̯ʃn̩t//
thất vọng, không như mong đợi
disappointing
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein enttäuschendes Ergebnis. — Một kết quả đáng thất vọng.
- Das Wetter war enttäuschend. — Thời tiết thật đáng thất vọng.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip I von enttäuschen.