die
Entwicklung
B1//ɛntˈvɪklʊŋ//
sự phát triển, quá trình phát triển
development
- Số nhiều
- Entwicklungen
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Die Entwicklung des Babys verläuft normal. — Sự phát triển của em bé diễn ra bình thường.
- Technologische Entwicklungen verändern die Welt. — Những phát triển công nghệ đang thay đổi thế giới.
Mẹo ghi nhớ
- entwickeln + -ung.