erträglich
B1//ɛɐ̯ˈtʁɛːklɪç//
có thể chịu đựng được
bearable
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Die Hitze ist kaum erträglich. — Cái nóng hầu như không thể chịu nổi.
- Ein erträglicher Schmerz ist auszuhalten. — Một cơn đau có thể chịu đựng được.
Mẹo ghi nhớ
- ertragen + -lich.