essen
B1//ˈʔɛsn̩//
ăn (chung)
to eat (together)
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Wir essen zusammen zu Abend. — Chúng tôi ăn tối cùng nhau.
- Iss bitte nicht so schnell! — Làm ơn đừng ăn nhanh quá!
Mẹo ghi nhớ
- ess- (Stamm) + -en.
//ˈʔɛsn̩//
ăn (chung)
to eat (together)