etwas von wegen
B1//ətvas fɔn vəɡən//
không phải vậy, không đúng
nothing of the sort
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Er behauptet, er sei krank? Von wegen! — Hắn nói hắn bị ốm à? Không phải đâu!
- Das wird teuer? Von wegen! — Cái đó sẽ đắt à? Không hề!
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprachlicher Widerspruch.