ewigem
B1//əvɪɡəm//
vĩnh viễn (cụ thể)
eternal (dative)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Mit ewigem Leben wird in Mythen gelockt. — Với cuộc sống vĩnh cửu, người ta bị cám dỗ trong thần thoại.
- Aus ewigem Grund wiederholt sich die Geschichte. — Vì lý do vĩnh viễn, lịch sử lặp lại.
Mẹo ghi nhớ
- ewig + -em.