das
Exzerpt
B1//ɛksˈt͡sɛʁpt//
tóm tắt, trích dẫn
excerpt
- Số nhiều
- Exzerpte
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Er machte ein Exzerpt aus dem Buch. — Anh ấy đã trích xuất một đoạn từ cuốn sách.
- Das Exzerpt fasste die wichtigsten Punkte zusammen. — Bản trích tóm tắt các điểm quan trọng nhất.
Mẹo ghi nhớ
- das Exzerpt, Plural Exzerpte.