fahren
B1//ˈfaːʁən//
Lái xe; đi lại; di chuyển (bằng phương tiện giao thông).
to drive, go (by vehicle)
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Er fährt morgen nach Berlin. — Ngày mai anh ấy đi Berlin.
- Fährst du mit dem Auto oder dem Zug? — Bạn đi bằng ô tô hay tàu hỏa?
Mẹo ghi nhớ
- Unregelmäßiges Verb: fahren, fuhr, gefahren.