das
Fahrradrennen
B1//faːʁadʁənən//
cuộc đua xe đạp
bicycle race
- Số nhiều
- Fahrradrennen
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Das Fahrradrennen führte durch die Stadt. — Cuộc đua xe đạp đi qua thành phố.
- Er gewann das Fahrradrennen. — Anh ấy đã thắng cuộc đua xe đạp.
Mẹo ghi nhớ
- Fahrrad + Rennen.