fallweisem
B1//falvaɪ̯zəm//
Trong khi đó, bất ngờ
case-by-case (dative)
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Mit fallweisem Vorgehen entschied der Richter. — Với cách tiếp cận từng trường hợp, thẩm phán đã quyết định.
- Aus fallweisem Grund wurde jeder Fall einzeln geprüft. — Vì lý do theo từng trường hợp, mỗi trường hợp đã được kiểm tra riêng.
Mẹo ghi nhớ
- Fall + -weise.