der
Fant
B1//fant//
tượng (thờ)
scoundrel, rascal (coll.)
- Số nhiều
- Fanten
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Dieser Fant hat mir das Geld gestohlen! — Tên vô lại đó đã lấy cắp tiền của tôi!
- Sei kein Fant, hilf lieber. — Đừng có là đồ vô lại, hãy giúp đỡ đi.
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprachlich, meist negativ.