fatalistisch
B1//fatalɪstɪʃ//
định mệnh, tin vào định mệnh
fatalistic
- Chủ đề
- philosophie-ethik
Câu ví dụ
- Eine fatalistische Haltung ist nicht hilfreich. — Thái độ định mệnh không có ích.
- Er glaubt fatalistisch an das Schicksal. — Anh ấy tin tưởng một cách định mệnh vào số phận.
Mẹo ghi nhớ
- Fatalismus + -isch.