feingliedrig
B1//ˈfaɪ̯nˌɡliːdʁɪç//
nhạy bén, linh hoạt
fine-limbed, delicate
- Chủ đề
- koerperteile
Câu ví dụ
- Eine feingliedrige Figur hat sie. — Cô ấy có thân hình mảnh mai.
- Die feingliedrige Uhr war ein Kunstwerk. — Chiếc đồng hồ tinh xảo là một tác phẩm nghệ thuật.
Mẹo ghi nhớ
- fein + Glied + -rig.