die
Feinkost
B1//faɪ̯ŋkɔst//
thực phẩm cao cấp
delicatessen, gourmet food
- Chủ đề
- lebensmittel-supermarkt
Câu ví dụ
- Im Feinkostladen gibt es exotische Spezialitäten. — Trong cửa hàng thực phẩm cao cấp có các đặc sản ngoại nhập.
- Feinkost ist oft teurer als normale Lebensmittel. — Thực phẩm cao cấp thường đắt hơn thực phẩm thông thường.
Mẹo ghi nhớ
- fein + Kost.