der
Fels
B1//fɛls//
tảng đá
rock (boulder)
- Số nhiều
- Felsen
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Der Fels war von Moos bedeckt. — Tảng đá được bao phủ bởi rêu.
- Ein großer Fels blockierte den Weg. — Một tảng đá lớn chặn đường.
Mẹo ghi nhớ
- der Fels, Plural Felsen (auch Felsblöcke).