fettsüchtigerem
B1//fətzyçtɪɡəʁəm//
cần thiết quá mức về chất béo hơn
more addicted to fat (dative, rare)
- Chủ đề
- psychologie-mental
Câu ví dụ
- Mit fettsüchtigerem Verhalten schadet er seiner Gesundheit. — Với hành vi nghiện chất béo hơn, anh ấy gây hại cho sức khỏe của mình.
- Aus fettsüchtigerem Grund aß er nur Pommes. — Vì lý do nghiện chất béo hơn, anh ấy chỉ ăn khoai tây chiên.
Mẹo ghi nhớ
- Fettsucht (obesity addiction) + -ig.