fipsig
B1//fɪpzɪç//
tinh nghịch, ngây thơ
cheeky, impish (coll.)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Ein fipsiger Junge versteckte den Schlüssel. — Một cậu bé tinh nghịch đã giấu chìa khóa.
- Sein fipsiges Grinsen machte ihn sympathisch. — Nụ cười tinh nghịch của anh ấy khiến anh ấy dễ mến.
Mẹo ghi nhớ
- Regional, bedeutet keck oder frech.