die
Flucht
B1//flʊxt//
sự trốn thoát
flight, escape
- Số nhiều
- Fluchten
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Die Flucht gelang den Gefangenen. — Các tù nhân đã trốn thoát thành công.
- Sie ergriff die Flucht. — Cô ấy bỏ trốn.
Mẹo ghi nhớ
- die Flucht, Plural Fluchten.