der
Flüchtigkeitsfehler
B1//ˈflʏçtɪçkaɪ̯tsˌfeːlɐ//
lỗi do bất cẩn
careless mistake
- Số nhiều
- Flüchtigkeitsfehler
- Chủ đề
- arbeit
Câu ví dụ
- Ein Flüchtigkeitsfehler unterlief ihm. — Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn.
- Flüchtigkeitsfehler lassen sich durch Konzentration vermeiden. — Những lỗi bất cẩn có thể tránh được bằng sự tập trung.
Mẹo ghi nhớ
- Flüchtigkeit + Fehler.