das
Flüssigerdgas
B1//ˈflʏsɪçˌʔeːɐ̯tɡaːs//
hiđro lỏng
liquefied natural gas (LNG)
- Chủ đề
- umwelt-energie
Câu ví dụ
- Flüssigerdgas wird in Tanks transportiert. — Khí tự nhiên hóa lỏng được vận chuyển trong các bồn chứa.
- Die Nachfrage nach Flüssigerdgas steigt. — Nhu cầu về khí tự nhiên hóa lỏng đang tăng.
Mẹo ghi nhớ
- flüssig + Erdgas → das Gas.