föderalem
B1//fødəʁaləm//
federale (liên bang)
federal (dative)
- Chủ đề
- politik-gesellschaft
Câu ví dụ
- Mit föderalem System regiert sich Deutschland. — Với hệ thống liên bang, nước Đức được quản lý.
- Aus föderalem Grund haben Länder eigene Rechte. — Vì lý do liên bang, các bang có quyền riêng.
Mẹo ghi nhớ
- Föderation + -al.