der
Frachtsegler
B1//fʁaxt͡səɡlɐ//
tàu chở hàng
cargo sailing ship
- Số nhiều
- Frachtsegler
- Chủ đề
- transport-fahrzeuge
Câu ví dụ
- Der Frachtsegler transportierte Waren über den Ozean. — Tàu buồm chở hàng đã vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
- Frachtsegler sind heute selten. — Tàu buồm chở hàng ngày nay rất hiếm.
Mẹo ghi nhớ
- Fracht + Segler.